UEFA European U21 Championship qualification
2-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Portugal U21
Gibraltar U21
01/10 · Sân nhà
Bulgaria U21
25/09 · Sân khách
Northern Ireland U21
04/06 · Sân nhà
Scotland U21
01/04 · Sân nhà
Azerbaijan U21
27/03 · Sân khách
4M
0S
1K
Bàn thắng: 16/2
Czechia Republic U21
Bulgaria U21
30/09 · Sân nhà
Azerbaijan U21
25/09 · Sân khách
Gibraltar U21
31/03 · Sân nhà
Scotland U21
28/03 · Sân khách
Portugal U21
19/11 · Sân nhà
2M
3S
0K
Bàn thắng: 7/1
Lịch sử đối đầu
19/11/25
Portugal U21
Czechia Republic U21
0 - 0
Portugal U21
19/11/22
Czechia Republic U21
Portugal U21
5 - 1
Czechia Republic U21
12/11/16
Czechia Republic U21
Portugal U21
3 - 1
Czechia Republic U21
31/03/15
Portugal U21
Czechia Republic U21
1 - 0
Portugal U21
19/08/08
Czechia Republic U21
Portugal U21
2 - 3
Czechia Republic U21
08/02/07
Czechia Republic U21
Portugal U21
1 - 1
Czechia Republic U21
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain U21
SPA
|
8 | 7 | 0 | 1 | 27 | 4 | +23 | 21 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Finland U21
FIN
|
8 | 6 | 1 | 1 | 28 | 3 | +25 | 19 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Romania U21
ROM
|
8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | +7 | 16 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Kosovo U21
KOS
|
8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 6 | +9 | 11 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Cyprus U21
CYP
|
8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 27 | -22 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 6 |
San Marino U21
SAN
|
8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 42 | -42 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal U21
POR
|
8 | 6 | 1 | 1 | 29 | 2 | +27 | 19 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Czechia Republic U21
CZE
|
8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 4 | +12 | 15 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Bulgaria U21
BUL
|
8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | +2 | 14 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Scotland U21
SCO
|
8 | 3 | 2 | 3 | 18 | 10 | +8 | 11 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 5 |
Azerbaijan U21
AZE
|
8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 19 | -13 | 7 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 6 |
Gibraltar U21
GIB
|
8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 37 | -36 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France U21
FRA
|
7 | 5 | 2 | 0 | 22 | 5 | +17 | 17 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Switzerland U21
SWI
|
9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | +6 | 17 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Iceland U21
ICE
|
9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 11 | +9 | 15 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Faroe Islands U21
FAR
|
8 | 4 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 12 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 5 |
Luxembourg U21
LUX
|
7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 19 | -12 | 4 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 6 |
Estonia U21
EST
|
8 | 0 | 2 | 6 | 9 | 23 | -14 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England U21
ENG
|
8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 4 | +18 | 22 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovakia U21
SLO
|
8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 12 | +3 | 16 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Ireland U21
IRE
|
8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 14 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Andorra U21
AND
|
8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 10 | -4 | 7 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Moldova U21
MOL
|
8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Kazakhstan U21
KAZ
|
8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 14 | -8 | 4 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland U21
POL
|
8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 2 | +21 | 24 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Italy U21
ITA
|
8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 5 | +20 | 21 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Montenegro U21
MON
|
8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Sweden U21
SWE
|
8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 19 | -9 | 10 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 5 |
North Macedonia U21
NOR
|
8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Armenia U21
ARM
|
8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 23 | -19 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany U21
GER
|
8 | 7 | 0 | 1 | 26 | 4 | +22 | 21 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Greece U21
GRE
|
8 | 7 | 0 | 1 | 24 | 4 | +20 | 21 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Northern Ireland U21
NOR
|
8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 11 | +1 | 13 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Georgia U21
GEO
|
8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 9 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Latvia U21
LAT
|
8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Malta U21
MAL
|
8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 32 | -31 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Norway U21
NOR
|
7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 5 | +13 | 16 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Israel U21
ISR
|
7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina U21
BOS
|
7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Netherlands U21
NET
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 5 |
Slovenia U21
SLO
|
7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 5 |
B
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Croatia U21
CRO
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 16 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Turkiye U21
TUR
|
7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 8 | +1 | 12 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ukraine U21
UKR
|
7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 9 | +3 | 9 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Hungary U21
HUN
|
6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 3 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Lithuania U21
LIT
|
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | -11 | 2 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belgium U21
BEL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 2 | +10 | 13 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Denmark U21
DEN
|
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | +9 | 13 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Austria U21
AUS
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Wales U21
WAL
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 20 | -14 | 6 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 5 |
Belarus U21
BEL
|
8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 12 | -5 | 4 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Portugal U21 vs Czechia Republic U21
Xem trực tiếp Portugal U21 vs Czechia Republic U21 tại UEFA European U21 Championship qualification (06/10/2026 23:30). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Portugal U21 gặp Czechia Republic U21 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
