UEFA European U21 Championship qualification
0-0
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
3
2
Sút trúng đích
1
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
10
6
Sút trượt đích
137
91
Tấn công
61
39
T.công nguy hiểm
57
43
Kiểm soát bóng
1
5
Phạt góc
0
0
Sút Penalty
1
1
Phản công
Phong độ đội bóng
Turkiye U21
Ukraine U21
26/09 · Sân khách
Tunisia U21
26/08 · Sân nhà
North Macedonia U21
25/08 · Sân nhà
Morocco U21
23/08 · Sân khách
Kosovo U21
04/06 · Sân nhà
2M
2S
1K
Bàn thắng: 9/6
Hungary U21
Lithuania U21
02/10 · Sân nhà
Croatia U21
26/09 · Sân khách
Ukraine U21
31/03 · Sân nhà
Israel U21
27/03 · Sân nhà
Croatia U21
19/11 · Sân nhà
1M
0S
4K
Bàn thắng: 4/9
Lịch sử đối đầu
14/10/25
Turkiye U21
Hungary U21
1 - 1
Turkiye U21
16/10/18
Turkiye U21
Hungary U21
1 - 2
Turkiye U21
10/10/17
Hungary U21
Turkiye U21
0 - 0
Hungary U21
01/06/12
Turkiye U21
Hungary U21
1 - 0
Turkiye U21
08/10/11
Hungary U21
Turkiye U21
2 - 1
Hungary U21
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain U21
SPA
|
8 | 7 | 0 | 1 | 27 | 4 | +23 | 21 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Finland U21
FIN
|
8 | 6 | 1 | 1 | 28 | 3 | +25 | 19 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Romania U21
ROM
|
8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | +7 | 16 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Kosovo U21
KOS
|
8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 6 | +9 | 11 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Cyprus U21
CYP
|
8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 27 | -22 | 3 |
T
B
B
B
B
|
— |
| 6 |
San Marino U21
SAN
|
8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 42 | -42 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal U21
POR
|
8 | 6 | 1 | 1 | 29 | 2 | +27 | 19 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Czechia Republic U21
CZE
|
8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 4 | +12 | 15 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Bulgaria U21
BUL
|
8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | +2 | 14 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Scotland U21
SCO
|
8 | 3 | 2 | 3 | 18 | 10 | +8 | 11 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 5 |
Azerbaijan U21
AZE
|
8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 19 | -13 | 7 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 6 |
Gibraltar U21
GIB
|
8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 37 | -36 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France U21
FRA
|
7 | 5 | 2 | 0 | 22 | 5 | +17 | 17 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Switzerland U21
SWI
|
9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | +6 | 17 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 3 |
Iceland U21
ICE
|
9 | 4 | 3 | 2 | 20 | 11 | +9 | 15 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Faroe Islands U21
FAR
|
8 | 4 | 0 | 4 | 8 | 14 | -6 | 12 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 5 |
Luxembourg U21
LUX
|
7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 19 | -12 | 4 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 6 |
Estonia U21
EST
|
8 | 0 | 2 | 6 | 9 | 23 | -14 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England U21
ENG
|
8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 4 | +18 | 22 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Slovakia U21
SLO
|
8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 12 | +3 | 16 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 3 |
Ireland U21
IRE
|
8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 10 | -1 | 14 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Andorra U21
AND
|
8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 10 | -4 | 7 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Moldova U21
MOL
|
8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 5 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 6 |
Kazakhstan U21
KAZ
|
8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 14 | -8 | 4 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Poland U21
POL
|
8 | 8 | 0 | 0 | 23 | 2 | +21 | 24 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Italy U21
ITA
|
8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 5 | +20 | 21 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Montenegro U21
MON
|
8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Sweden U21
SWE
|
8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 19 | -9 | 10 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 5 |
North Macedonia U21
NOR
|
8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 17 | -10 | 6 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Armenia U21
ARM
|
8 | 0 | 0 | 8 | 4 | 23 | -19 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany U21
GER
|
8 | 7 | 0 | 1 | 26 | 4 | +22 | 21 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Greece U21
GRE
|
8 | 7 | 0 | 1 | 24 | 4 | +20 | 21 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Northern Ireland U21
NOR
|
8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 11 | +1 | 13 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Georgia U21
GEO
|
8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 0 | 9 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Latvia U21
LAT
|
8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 16 | -12 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Malta U21
MAL
|
8 | 0 | 0 | 8 | 1 | 32 | -31 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Norway U21
NOR
|
7 | 5 | 1 | 1 | 18 | 5 | +13 | 16 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 2 |
Israel U21
ISR
|
7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 9 | 0 | 10 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Bosnia and Herzegovina U21
BOS
|
7 | 1 | 4 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Netherlands U21
NET
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | -1 | 6 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 5 |
Slovenia U21
SLO
|
7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 5 |
B
T
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Croatia U21
CRO
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 16 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 2 |
Turkiye U21
TUR
|
7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 8 | +1 | 12 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Ukraine U21
UKR
|
7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 9 | +3 | 9 |
T
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Hungary U21
HUN
|
6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | -5 | 3 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Lithuania U21
LIT
|
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 14 | -11 | 2 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belgium U21
BEL
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 2 | +10 | 13 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Denmark U21
DEN
|
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | +9 | 13 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Austria U21
AUS
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 10 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Wales U21
WAL
|
6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 20 | -14 | 6 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 5 |
Belarus U21
BEL
|
8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 12 | -5 | 4 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Turkiye U21 vs Hungary U21
Xem trực tiếp Turkiye U21 vs Hungary U21 tại UEFA European U21 Championship qualification (07/10/2026 00:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Turkiye U21 gặp Hungary U21 theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
