ARG Primera Nacional
07:00
17/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Atletico Rafaela
Ferrocarril Midland
11/10 · Sân khách
Atletico Atlanta
05/10 · Sân nhà
Gimnasia y Tiro
28/09 · Sân khách
San Martin Tucuman
20/09 · Sân nhà
Gimnasia Jujuy
14/09 · Sân khách
1M
0S
4K
Bàn thắng: 7/12
Quilmes
Agropecuario de Carlos Casares
11/10 · Sân nhà
Tristan Suarez
04/10 · Sân khách
Club Atletico Guemes
27/09 · Sân nhà
Chacarita juniors
21/09 · Sân khách
San Martin San Juan
13/09 · Sân nhà
2M
1S
2K
Bàn thắng: 3/4
Lịch sử đối đầu
01/06/26
Atletico Rafaela
Quilmes
2 - 0
Atletico Rafaela
30/07/23
Atletico Rafaela
Quilmes
1 - 2
Atletico Rafaela
27/03/23
Quilmes
Atletico Rafaela
1 - 0
Quilmes
08/05/22
Quilmes
Atletico Rafaela
1 - 2
Quilmes
25/01/21
Quilmes
Atletico Rafaela
2 - 2
Quilmes
03/03/20
Atletico Rafaela
Quilmes
1 - 1
Atletico Rafaela
10/09/19
Quilmes
Atletico Rafaela
0 - 0
Quilmes
28/08/18
Quilmes
Atletico Rafaela
2 - 1
Quilmes
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferrol Carril Oeste
FER
|
32 | 18 | 7 | 7 | 36 | 27 | +9 | 61 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Deportivo Moron
DEP
|
32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 32 | +19 | 58 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 3 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
GOD
|
32 | 16 | 8 | 8 | 42 | 29 | +13 | 56 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 4 |
Deportivo Madryn
DEP
|
33 | 14 | 11 | 8 | 47 | 30 | +17 | 53 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 5 |
Colon de Santa Fe
COL
|
32 | 14 | 10 | 8 | 39 | 25 | +14 | 52 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Almirante Brown
ALM
|
32 | 12 | 10 | 10 | 25 | 21 | +4 | 46 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 7 |
Club Atlético Estudiantes
CLU
|
32 | 12 | 9 | 11 | 29 | 27 | +2 | 45 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 8 |
Club Ciudad de Bolivar
CLU
|
32 | 11 | 12 | 9 | 27 | 28 | -1 | 45 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 9 |
Los Andes
LOS
|
32 | 9 | 13 | 10 | 25 | 23 | +2 | 40 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 10 |
Chaco For Ever
CHA
|
33 | 10 | 10 | 13 | 32 | 34 | -2 | 40 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 11 |
Defensores de Belgrano
DEF
|
32 | 8 | 13 | 11 | 25 | 29 | -4 | 37 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 12 |
San Telmo
SAN
|
32 | 9 | 10 | 13 | 28 | 36 | -8 | 37 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 13 |
Racing de Cordoba
RAC
|
32 | 9 | 10 | 13 | 29 | 39 | -10 | 37 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 14 |
Atletico Mitre de Santiago del Estero
ATL
|
32 | 7 | 14 | 11 | 29 | 39 | -10 | 35 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 15 |
Central Norte Salta
CEN
|
32 | 6 | 15 | 11 | 20 | 29 | -9 | 33 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 16 |
All Boys
ALL
|
32 | 6 | 15 | 11 | 18 | 28 | -10 | 33 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 17 |
CA San Miguel
CA
|
32 | 6 | 13 | 13 | 25 | 38 | -13 | 31 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 18 |
Club Atletico Acassuso
CLU
|
32 | 7 | 8 | 17 | 22 | 35 | -13 | 29 |
T
B
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Atlanta
ATL
|
33 | 18 | 4 | 11 | 39 | 30 | +9 | 58 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Tristan Suarez
TRI
|
32 | 14 | 14 | 4 | 29 | 14 | +15 | 56 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Temperley
TEM
|
32 | 15 | 11 | 6 | 38 | 26 | +12 | 56 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Gimnasia Jujuy
GIM
|
32 | 15 | 9 | 8 | 48 | 40 | +8 | 54 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Ferrocarril Midland
FER
|
33 | 14 | 9 | 10 | 38 | 26 | +12 | 51 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 6 |
Gimnasia y Tiro
GIM
|
32 | 13 | 9 | 10 | 32 | 28 | +4 | 48 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 7 |
Deportivo Maipu
DEP
|
32 | 13 | 8 | 11 | 39 | 31 | +8 | 47 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 8 |
Colegiales
COL
|
33 | 13 | 8 | 12 | 32 | 31 | +1 | 47 |
T
T
T
B
T
|
— |
| 9 |
San Martin San Juan
SAN
|
32 | 12 | 9 | 11 | 34 | 32 | +2 | 45 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 10 |
San Martin Tucuman
SAN
|
33 | 10 | 13 | 10 | 35 | 33 | +2 | 43 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 11 |
Atletico Rafaela
ATL
|
33 | 11 | 9 | 13 | 27 | 34 | -7 | 42 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 12 |
Almagro
ALM
|
33 | 11 | 8 | 14 | 30 | 39 | -9 | 41 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 13 |
Agropecuario de Carlos Casares
AGR
|
33 | 10 | 10 | 13 | 27 | 35 | -8 | 40 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 14 |
Quilmes
QUI
|
33 | 10 | 9 | 14 | 30 | 28 | +2 | 39 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 15 |
Nueva Chicago
NUE
|
32 | 9 | 9 | 14 | 23 | 30 | -7 | 36 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 16 |
Patronato Parana
PAT
|
32 | 6 | 16 | 10 | 27 | 32 | -5 | 34 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 17 |
Chacarita juniors
CHA
|
33 | 9 | 6 | 18 | 25 | 35 | -10 | 33 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 18 |
Club Atletico Guemes
CLU
|
31 | 5 | 8 | 18 | 22 | 51 | -29 | 23 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Atletico Rafaela vs Quilmes
Xem trực tiếp Atletico Rafaela vs Quilmes tại ARG Primera Nacional (17/10/2026 07:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Atletico Rafaela gặp Quilmes theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
