Norwegian 3.Divisjon
Grei
Grei
18:00
17/10/2026
Gamle Oslo
Gamle Oslo
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Grei
Ullern FC
10/10 · Sân khách
W 2-0
Asker
03/10 · Sân nhà
W 4-3
Ready
26/09 · Sân khách
W 3-2
Heming
19/09 · Sân nhà
L 1-4
Konnerud
12/09 · Sân khách
L 2-3
3M 0S 2K Bàn thắng: 12/12
Gamle Oslo
Nordstrand
10/10 · Sân nhà
W 1-0
Frigg
03/10 · Sân khách
D 1-1
Lokomotiv Oslo
26/09 · Sân khách
L 1-4
Asker
20/09 · Sân nhà
L 1-2
Lyn Oslo
16/09 · Sân nhà
L 1-3
1M 1S 3K Bàn thắng: 5/10

Lịch sử đối đầu

14/05/26
Gamle Oslo
3 - 1
Grei

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Asker
Asker ASK
21 18 1 2 74 29 +45 55
T T B T T
—
2
Heming
Heming HEM
22 13 4 5 58 36 +22 43
H T T T T
—
3
Gamle Oslo
Gamle Oslo GAM
22 13 2 7 69 42 +27 41
H T B B B
—
4
Valerenga B
Valerenga B VAL
22 12 1 9 50 58 -8 37
T T T B T
—
5
Ready
Ready REA
22 10 6 6 55 43 +12 36
T T B T T
—
6
Baerum SK
Baerum SK BAE
22 11 2 9 62 41 +21 35
B B B B B
—
7
Union Carl Berner
Union Carl Berner UNI
22 11 2 9 40 32 +8 35
T H T T T
—
8
Frigg
Frigg FRI
21 9 6 6 50 45 +5 33
B H T B T
—
9
KFUM Oslo II
KFUM Oslo II KFU
22 7 3 12 43 62 -19 24
B H T T B
—
10
Ullern FC
Ullern FC ULL
22 7 2 13 42 58 -16 23
B T B T B
—
11
Lokomotiv Oslo
Lokomotiv Oslo LOK
22 7 2 13 40 65 -25 23
T B T B T
—
12
Nordstrand
Nordstrand NOR
22 6 2 14 36 51 -15 20
B B T H T
—
13
Grei
Grei GRE
22 6 1 15 40 72 -32 19
T T T B B
—
14
Konnerud
Konnerud KON
22 5 2 15 34 59 -25 17
H T B B T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Volda
Volda VOL
22 15 4 3 59 24 +35 49
T T H T T
—
2
Strindheim IL
Strindheim IL STR
22 14 4 4 58 30 +28 46
T T H T T
—
3
Melhus
Melhus MEL
22 11 5 6 52 28 +24 38
B T B B B
—
4
Byasen Toppfot
Byasen Toppfot BYA
22 11 4 7 49 40 +9 37
B T T T T
—
5
SK Herd
SK Herd SK
23 9 5 9 49 45 +4 32
H T B H T
—
6
Molde B
Molde B MOL
22 9 5 8 61 69 -8 32
T B T H T
—
7
Rosenborg B
Rosenborg B ROS
22 9 4 9 50 40 +10 31
B B T T B
—
8
Spjelkavik
Spjelkavik SPJ
23 8 4 11 42 50 -8 28
B B T B B
—
9
Nardo FK
Nardo FK NAR
21 8 2 11 47 46 +1 26
T B T T T
—
10
Ranheim B
Ranheim B RAN
22 7 5 10 58 71 -13 26
B T B B B
—
11
Ntnui
Ntnui NTN
22 6 7 9 34 48 -14 25
T B T H T
—
12
Kvik Trondheim
Kvik Trondheim KVI
22 6 4 12 32 54 -22 22
B H T B B
—
13
Orkla
Orkla ORK
22 5 5 12 40 62 -22 20
B H T H T
—
14
Aalesund FK B
Aalesund FK B AAL
21 6 2 13 38 62 -24 20
B B H T T
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Os Turn Fotball
Os Turn Fotball OS
22 16 1 5 74 39 +35 49
H T B T B
—
2
Djerv 1919
Djerv 1919 DJE
22 14 5 3 58 30 +28 47
T T T T T
—
3
Askoy FK
Askoy FK ASK
22 12 7 3 40 26 +14 43
T B T H T
—
4
Fana
Fana FAN
22 12 2 8 61 45 +16 38
T T B T T
—
5
Vard Haugesund
Vard Haugesund VAR
22 11 5 6 57 41 +16 38
T T T T T
—
6
Brann 2
Brann 2 BRA
22 10 6 6 54 42 +12 36
B B T T T
—
7
Austevoll
Austevoll AUS
22 9 6 7 42 49 -7 33
T T T B B
—
8
Forde
Forde FOR
22 9 4 9 41 48 -7 31
T H T B B
—
9
Sogndal B
Sogndal B SOG
22 8 3 11 56 46 +10 27
T B B B B
—
10
Varegg
Varegg VAR
22 6 5 11 35 43 -8 23
T T H T T
—
11
Stord IL
Stord IL STO
22 4 9 9 41 59 -18 21
B T B H T
—
12
Asane Fotball B
Asane Fotball B ASA
22 4 7 11 38 52 -14 19
B H T B B
—
13
Gneist
Gneist GNE
22 5 3 14 36 62 -26 18
B B H T T
—
14
Fyllingsdalen
Fyllingsdalen FYL
22 1 3 18 19 70 -51 6
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Madla IL
Madla IL MAD
22 13 6 3 57 27 +30 45
B T H T T
—
2
Mandalskameratene
Mandalskameratene MAN
22 13 4 5 54 33 +21 43
B T T T T
—
3
Flekkeroy IL
Flekkeroy IL FLE
23 12 3 8 45 37 +8 39
T T H T B
—
4
Vindbjart
Vindbjart VIN
22 12 2 8 50 26 +24 38
B B T B B
—
5
Varhaug
Varhaug VAR
22 10 6 6 41 34 +7 36
B T H T B
—
6
Viking B
Viking B VIK
22 9 5 8 52 33 +19 32
B B H T T
—
7
Stabaek B
Stabaek B STA
22 9 3 10 47 49 -2 30
T B H T T
—
8
Brodd
Brodd BRO
22 9 3 10 40 42 -2 30
T B H T B
—
9
Vag
Vag VAG
22 9 2 11 35 38 -3 29
T T H T T
—
10
Odd Grenland 2
Odd Grenland 2 ODD
23 8 5 10 40 50 -10 29
T B H T T
—
11
Staal Jorpeland
Staal Jorpeland STA
22 7 5 10 45 54 -9 26
T B H T T
—
12
Hinna
Hinna HIN
22 6 5 11 42 63 -21 23
B T H T B
—
13
Haugesund B
Haugesund B HAU
22 6 4 12 40 63 -23 22
B B H T B
—
14
Akra
Akra AKR
22 4 3 15 27 66 -39 15
B B H T B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Skedsmo
Skedsmo SKE
22 16 2 4 52 27 +25 50
H T T T T
—
2
IF Floya
IF Floya IF
22 13 3 6 61 34 +27 42
T T T T T
—
3
Alta
Alta ALT
22 12 6 4 56 31 +25 42
T T T T T
—
4
Harstad
Harstad HAR
22 12 4 6 69 35 +34 40
H T B T T
—
5
Finnsnes
Finnsnes FIN
23 11 4 8 42 37 +5 37
H T T B B
—
6
Skjetten Football
Skjetten Football SKJ
22 10 3 9 55 46 +9 33
B B T T B
—
7
Fauske-Sprint
Fauske-Sprint FAU
22 9 4 9 58 71 -13 31
B B B T T
—
8
Kongsvinger IL B
Kongsvinger IL B KON
22 9 2 11 42 61 -19 29
T T T B B
—
9
Lillestrom B
Lillestrom B LIL
22 9 1 12 71 56 +15 28
H T B B B
—
10
Skjervoy
Skjervoy SKJ
22 8 3 11 36 56 -20 27
B T B B B
—
11
Tromso B
Tromso B TRO
22 6 6 10 41 39 +2 24
H T T T B
—
12
Stromsgodset B
Stromsgodset B STR
22 7 3 12 44 51 -7 24
H T B B B
—
13
Bossekop
Bossekop BOS
22 5 4 13 35 75 -40 19
B B T H T
—
14
Ulfstind
Ulfstind ULF
23 4 3 16 38 81 -43 15
T B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
FF Lillehammer
FF Lillehammer FF
22 17 2 3 83 32 +51 53
T T T T B
—
2
Elverum
Elverum ELV
22 14 2 6 61 36 +25 44
T T B T B
—
3
Rade
Rade RAD
22 12 4 6 70 40 +30 40
T B H T T
—
4
Gjovik Lyn
Gjovik Lyn GJO
22 12 2 8 36 20 +16 38
T T B B T
—
5
Drobak-Frogn IL
Drobak-Frogn IL DRO
22 10 5 7 50 31 +19 35
T T T H T
—
6
Orn-Horten
Orn-Horten ORN
22 10 5 7 44 35 +9 35
T T B H T
—
7
Sandefjord B
Sandefjord B SAN
22 10 3 9 54 46 +8 33
T T T H T
—
8
Oppsal
Oppsal OPP
22 10 3 9 39 35 +4 33
B B T T T
—
9
FC Lyn Oslo B
FC Lyn Oslo B FC
22 9 4 9 47 47 0 31
T B H T B
—
10
Raelingen
Raelingen RAE
22 9 4 9 39 54 -15 31
B T B H T
—
11
Sparta Sarpsborg B
Sparta Sarpsborg B SPA
22 8 4 10 50 53 -3 28
B T H T T
—
12
Fram Larvik
Fram Larvik FRA
22 6 5 11 39 49 -10 23
T B H T B
—
13
Brumunddal
Brumunddal BRU
22 3 3 16 25 88 -63 12
B B B B T
—
14
Bjorkelangen
Bjorkelangen BJO
22 1 0 21 16 87 -71 3
B B B B B
—
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
CONCACAF Caribbean Cup
LIVE
CONCACAF Caribbean Cup
Logo Club Sando Moruga
Club Sando Moruga
1—1
Logo Mount Pleasant FA
Mount Pleasant FA
Nicaragua Liga Primera
LIVE
Nicaragua Liga Primera
Logo Managua FC
Managua FC
3—2
Logo San Marcos FC
San Marcos FC
Argentine Regional League
LIVE
Argentine Regional League
Logo Don Orione
Don Orione
1—4
Logo San Martin Margarita Belen
San Martin Margarita Belen
SM
LIVE
Suriname Major League
Logo SV Leo Victor
SV Leo Victor
0—0
Logo Sportvereniging Notch
Sportvereniging Notch
CONMEBOL Copa Libertadores
LIVE
CONMEBOL Copa Libertadores
Logo Fluminense - RJ
Fluminense - RJ
0—1
Logo Palmeiras - SP
Palmeiras - SP
United States Major League Soccer
LIVE
United States Major League Soccer
Logo Chicago Fire
Chicago Fire
1—2
Logo Philadelphia Union
Philadelphia Union
United States Major League Soccer
LIVE
United States Major League Soccer
Logo FC Dallas
FC Dallas
0—0
Logo Seattle Sounders
Seattle Sounders
United States Major League Soccer
LIVE
United States Major League Soccer
Logo Nashville SC
Nashville SC
3—0
Logo Sporting Kansas City
Sporting Kansas City

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Grei vs Gamle Oslo

Xem trực tiếp Grei vs Gamle Oslo tại Norwegian 3.Divisjon (17/10/2026 18:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Grei gặp Gamle Oslo theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.