Peruvian Liga 1
23:00
18/10/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Sporting Cristal
UTC Cajamarca
12/10 · Sân khách
AD Tarma
02/10 · Sân nhà
AD Tarma
28/09 · Sân khách
Atletico Grau
20/09 · Sân nhà
Moquegua
13/09 · Sân khách
5M
0S
0K
Bàn thắng: 12/2
Comerciantes Unidos
Juan Pablo II
11/10 · Sân nhà
Alianza Atletico Sullana
19/09 · Sân khách
Sport Huancayo
13/09 · Sân nhà
Universitario De Deportes
06/09 · Sân khách
FC Cajamarca
29/08 · Sân nhà
0M
2S
3K
Bàn thắng: 6/9
Lịch sử đối đầu
26/04/26
Sporting Cristal
Comerciantes Unidos
1 - 0
Sporting Cristal
02/11/25
Sporting Cristal
Comerciantes Unidos
1 - 4
Sporting Cristal
29/06/25
Comerciantes Unidos
Sporting Cristal
2 - 0
Comerciantes Unidos
03/11/24
Comerciantes Unidos
Sporting Cristal
3 - 0
Comerciantes Unidos
26/05/24
Sporting Cristal
Comerciantes Unidos
0 - 1
Sporting Cristal
30/09/18
Comerciantes Unidos
Sporting Cristal
0 - 2
Comerciantes Unidos
10/06/18
Sporting Cristal
Comerciantes Unidos
1 - 1
Sporting Cristal
12/04/18
Sporting Cristal
Comerciantes Unidos
1 - 3
Sporting Cristal
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima
ALI
|
17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | +22 | 40 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 2 |
Los Chankas
LOS
|
17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | +4 | 34 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 3 |
Cienciano
CIE
|
17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | +12 | 33 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 4 |
Universitario De Deportes
UNI
|
17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | +9 | 29 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
FBC Melgar
FBC
|
17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | +9 | 28 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 6 |
Cusco FC
CUS
|
17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 7 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | +3 | 26 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | +2 | 21 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 9 |
Comerciantes Unidos
COM
|
17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 10 |
AD Tarma
AD
|
17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | +1 | 20 |
T
T
B
B
B
|
— |
| 11 |
Sport Boys
SPO
|
17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 12 |
Sporting Cristal
SPO
|
17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 13 |
UTC Cajamarca
UTC
|
17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 14 |
Moquegua
MOQ
|
17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
FC Cajamarca
FC
|
17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 16 |
Atletico Grau
ATL
|
17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 17 |
Sport Huancayo
SPO
|
17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 18 |
Juan Pablo II
JUA
|
17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 |
T
T
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | +7 | 16 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Universitario De Deportes
UNI
|
7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | +6 | 16 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Sport Boys
SPO
|
7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | +7 | 14 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 4 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | +3 | 13 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 5 |
Atletico Grau
ATL
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 13 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 6 |
Cusco FC
CUS
|
7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | +3 | 12 |
B
T
B
T
T
|
— |
| 7 |
Alianza Lima
ALI
|
7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | +3 | 12 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 8 |
Juan Pablo II
JUA
|
7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | +3 | 11 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 9 |
FBC Melgar
FBC
|
7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 10 |
Sporting Cristal
SPO
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | +2 | 10 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 11 |
Sport Huancayo
SPO
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 10 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 12 |
Comerciantes Unidos
COM
|
7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | +1 | 8 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 13 |
FC Cajamarca
FC
|
7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 7 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 14 |
Moquegua
MOQ
|
7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 15 |
Los Chankas
LOS
|
7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | -7 | 7 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 16 |
Cienciano
CIE
|
7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 17 |
UTC Cajamarca
UTC
|
7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
AD Tarma
AD
|
7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 |
T
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Sporting Cristal vs Comerciantes Unidos
Xem trực tiếp Sporting Cristal vs Comerciantes Unidos tại Peruvian Liga 1 (18/10/2026 23:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Sporting Cristal gặp Comerciantes Unidos theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
