Israel B League
1-1
FT
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
Kfar Saba 1928
01/10 · Sân khách
Shimshon Tel Aviv
23/09 · Sân nhà
Ironi Nir Ramat HaSharon
18/09 · Sân nhà
Holon Yermiyahu
09/09 · Sân khách
Hapoel Hadera
04/09 · Sân nhà
1M
1S
3K
Bàn thắng: 4/6
SC Maccabi Ironi Ashdod
Holon Yermiyahu
01/10 · Sân nhà
Hapoel Hadera
25/09 · Sân khách
Ironi Beit Shemesh
18/09 · Sân nhà
MS Jerusalem
10/09 · Sân khách
Hapoel Herzliya
04/09 · Sân nhà
1M
3S
1K
Bàn thắng: 7/6
Lịch sử đối đầu
27/02/26
SC Maccabi Ironi Ashdod
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
1 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
02/11/25
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
SC Maccabi Ironi Ashdod
5 - 0
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
21/03/25
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
SC Maccabi Ironi Ashdod
0 - 0
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
29/11/24
SC Maccabi Ironi Ashdod
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
1 - 2
SC Maccabi Ironi Ashdod
08/03/24
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
SC Maccabi Ironi Ashdod
2 - 1
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
15/12/23
SC Maccabi Ironi Ashdod
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
0 - 1
SC Maccabi Ironi Ashdod
17/02/23
SC Maccabi Ironi Ashdod
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
3 - 0
SC Maccabi Ironi Ashdod
14/10/22
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
SC Maccabi Ironi Ashdod
1 - 0
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Moadon Sport Tira
MOA
|
7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 7 | +8 | 17 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Ironi Nesher
IRO
|
6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 6 | +13 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Beitar Nahariya
BEI
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | +4 | 13 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Hapoel Ironi Karmiel
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 3 | +6 | 12 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Hapoel Nof HaGalil
HAP
|
5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 6 | +5 | 12 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 6 |
Maccabi Ironi Kiryat Ata Bialik Fc
MAC
|
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | +6 | 10 |
B
B
T
T
T
|
— |
| 7 |
Hapoel Migdal HaEmek
HAP
|
5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 8 | +2 | 8 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 8 |
Hapoel Umm Al Fahm
HAP
|
5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 8 | -2 | 6 |
T
H
T
T
B
|
|
| 9 |
Maccabi Neve Shaanan Eldad
MAC
|
6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 10 |
Hapoel Bnei Musmus
HAP
|
6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 11 |
FC Tzeirey Tamra
FC
|
6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | -8 | 6 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 12 |
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | -2 | 5 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 13 |
Hapoel Ihud Bnei Jatt
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 14 |
Maccabi Nujeidat Ahmed
MAC
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | -4 | 4 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 15 |
Hapoel Tirat Karmel
HAP
|
4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 3 |
B
B
B
T
B
|
— |
| 16 |
Hapoel Beit She'any
HAP
|
3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | -1 | 3 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 17 |
Tzeirey Um El Fahem
TZE
|
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6 | -4 | 2 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 18 |
Hapoel Ironi Arraba
HAP
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 14 | -12 | 2 |
H
T
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sport Club Dimona
SPO
|
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 8 | +4 | 15 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
MAC
|
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | +9 | 14 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Shimshon Tel Aviv
SHI
|
6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | +7 | 13 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Hapoel Herzliya
HAP
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | +4 | 12 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 5 |
Ironi Nir Ramat HaSharon
IRO
|
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | +3 | 12 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 6 |
MS Jerusalem
MS
|
6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | +4 | 11 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 7 |
Holon Yermiyahu
HOL
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 10 |
T
B
T
B
T
|
— |
| 8 |
Maccabi Yavne
MAC
|
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | +6 | 9 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 9 |
Hapoel Hadera
HAP
|
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | +4 | 9 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 10 |
Hapoel Azor
HAP
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 8 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 11 |
SC Maccabi Ironi Ashdod
SC
|
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | +1 | 7 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 12 |
Sderot
SDE
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 |
H
T
B
T
B
|
— |
| 13 |
Ironi Beit Shemesh
IRO
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 14 | -6 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 14 |
Hapoel Marmorek lrony Rehovot
HAP
|
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | -2 | 5 |
H
T
B
B
B
|
— |
| 15 |
Kfar Saba 1928
KFA
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 4 |
H
T
B
B
T
|
|
| 16 |
Hapoel Mahane Yehuda
HAP
|
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 8 | -4 | 3 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 17 |
Tzeirey Tira
TZE
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | -11 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
Agudat Sport Nordia Jerusalem
AGU
|
6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 18 | -16 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs SC Maccabi Ironi Ashdod
Xem trực tiếp Hapoel Marmorek lrony Rehovot vs SC Maccabi Ironi Ashdod tại Israel B League (08/10/2026 23:00). Tigoals cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Hapoel Marmorek lrony Rehovot gặp SC Maccabi Ironi Ashdod theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Tigoals.
